베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "quyền anh" (1)
quyền anh

영어
명사boxing
Cậu ấy luyện quyền anh.
He practices boxing.
관련 단어 "quyền anh" (1)
quyền anh thái

영어
명사muay thai
표현 "quyền anh" (1)
Cậu ấy luyện quyền anh.
He practices boxing.
